Nội dung bài viết
Tổng Quan Bơm Công Nghiệp Apollo Gobnitz Đức – Giải Pháp Bơm API 610 Và Hệ Thống Bơm Cho Nhà Máy Công Nghiệp
Apollo Gobnitz – Hơn 160 năm kinh nghiệm chế tạo bơm công nghiệp tại Đức
Apollo Gößnitz GmbH là một trong những nhà sản xuất bơm công nghiệp lâu đời của Đức với lịch sử bắt đầu từ năm 1863. Trải qua hơn một thế kỷ phát triển, Apollo tập trung vào thiết kế và chế tạo các dòng bơm ly tâm, hệ thống bơm công nghiệp và các giải pháp kỹ thuật dành cho:
- Nhà máy lọc hóa dầu
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy điện
- Công nghiệp dầu khí
- Phân bón
- Xử lý nước
- Offshore
- LNG
- Renewable Energy
- Các hệ thống Process Engineering
Khác với nhiều nhà sản xuất chỉ cung cấp bơm, Apollo còn tự thực hiện:
- Thiết kế thủy lực
- Thiết kế cơ khí
- Gia công đúc
- Gia công CNC
- Chế tạo hệ thống đường ống
- Chế tạo Skid
- Thi công Electrical & PLC
- Chạy thử tại nhà máy
- Commissioning tại hiện trường
Toàn bộ quá trình được thực hiện trong cùng một nhà máy tại Đức nhằm kiểm soát chất lượng tối đa.
Xem thêm các sản phẩm bơm chất lượng cao khác tại đây: https://khotudonghoavn.com/danh-muc-san-pham/hop-so-motor-bom/

Triết lý phát triển của Apollo
Apollo tập trung vào ba giá trị cốt lõi:
- Innovation
- Quality
- Made in Germany
Không phát triển các dòng bơm phổ thông giá rẻ, Apollo hướng tới các hệ thống yêu cầu:
- Áp suất rất cao
- Nhiệt độ rất cao
- Môi trường ăn mòn
- Dầu nóng
- Hóa chất độc hại
- LNG
- Offshore
- API Process Pump
Đây là lý do phần lớn sản phẩm của Apollo đều được thiết kế theo tiêu chuẩn API hoặc các tiêu chuẩn công nghiệp quốc tế.
Năng lực chế tạo
Apollo sở hữu dây chuyền sản xuất hoàn chỉnh từ:
- Thiết kế
- Đúc
- Gia công
- Hàn
- Sơn
- Lắp ráp
- Kiểm tra
- Chạy thử
Hãng có khả năng sản xuất:
- Bơm đơn cấp
- Bơm nhiều cấp
- Bơm trục đứng
- Bơm Barrel
- Bơm Between Bearing
- Pump Package
- Pump Skid
- Complete Pumping System
Quá trình sản xuất được tự động hóa cao giúp tăng độ chính xác và giảm sai số khi gia công.
Khả năng thử nghiệm
Một trong những điểm mạnh nhất của Apollo là trung tâm thử nghiệm quy mô lớn.
Khả năng thử nghiệm bao gồm:
- Lưu lượng tới 10.000 m³/h
- Cột áp tới 4.200 m
- Công suất động cơ tới 4,4 MW
- Điện áp từ 400V đến 13kV
Ngoài ra còn có khả năng:
- Test hiệu suất
- Test rung động
- Test áp suất
- Test với biến tần
- Test nguyên cụm bơm
- Test theo điều kiện làm việc thực tế
Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án EPC, Oil & Gas và Power Plant.
Vật liệu chế tạo
Apollo cung cấp rất nhiều lựa chọn vật liệu tùy theo môi trường làm việc.
Bao gồm:
- Gang
- Thép Carbon
- Thép không gỉ Austenitic
- Duplex
- Super Duplex
- Titanium
- Inconel
- Các hợp kim đặc biệt
Đồng thời đáp ứng các yêu cầu:
- NORSOK
- NACE
Nhờ vậy các dòng bơm có thể làm việc trong:
- Nước biển
- Axit
- Kiềm
- Hydrocarbon
- LNG
- Condensate
- Dầu nóng
- Hóa chất ăn mòn mạnh.
Công nghệ thiết kế
Apollo không chỉ sản xuất theo kinh nghiệm mà còn áp dụng nhiều công nghệ mô phỏng hiện đại.
Bao gồm:
CFD (Computational Fluid Dynamics)
Mô phỏng dòng chảy nhằm:
- tăng hiệu suất
- giảm tổn thất
- giảm cavitation
- tối ưu cánh bơm
FEA (Finite Element Analysis)
Phân tích:
- ứng suất
- biến dạng
- tuổi thọ chi tiết
- độ bền thân bơm
3D CAD/CAM
Toàn bộ:
- thân bơm
- bánh công tác
- trục
- buồng làm kín
- giá đỡ
đều được thiết kế trên nền tảng CAD 3D trước khi sản xuất.
Hệ thống quản lý chất lượng
Apollo áp dụng:
- ISO 9001
- API
- DIN EN ISO
- ASME
Mỗi sản phẩm đều trải qua:
- kiểm tra vật liệu
- kiểm tra cơ tính
- kiểm tra luyện kim
- kiểm tra tuổi thọ
- phân tích hư hỏng
- thử nghiệm hoàn chỉnh trước khi xuất xưởng.
Lĩnh vực ứng dụng
Catalogue cho thấy Apollo hiện đang cung cấp bơm cho rất nhiều ngành công nghiệp.
1. Oil & Gas
Các ứng dụng:
- Crude Oil
- Condensate
- Hydrocarbon
- Pipeline
- Refinery
- LNG
- FPSO
- Offshore Platform
2. Offshore
Bao gồm:
- North Sea
- FPSO
- FSO
- Offshore Platform
3. Chemical Industry
Phù hợp với:
- Acid
- Alkali
- Solvent
- Process Liquid
- Corrosive Fluid
4. Fertilizer Industry
Apollo có nhiều kinh nghiệm trong:
- Ammonia
- Urea
- Fertilizer
- Process Solution
5. Water Industry
Ứng dụng:
- Water Supply
- Water Treatment
- Distribution
- Booster
- Desalination
6. Renewable Energy
Bao gồm:
- Waste to Energy
- Hydropower
- Geothermal
7. Energy Industry
Ứng dụng trong:
- Power Plant
- Boiler Feed
- Cooling Water
- Condensate
- Utility
8. General Industry
Bao gồm:
- Process Water
- Chemical Circulation
- Booster Systems
- Industrial Utilities
Danh mục sản phẩm Apollo
Apollo phân chia sản phẩm thành hai nhóm chính.
Nhóm 1 – API 610 Process Pumps
Bao gồm đầy đủ các chuẩn:
- OH1
- OH2
- OH3
- BB1
- BB2
- BB3
- BB4
- BB5
- VS1
- VS4
- VS6
Đây là nhóm sản phẩm chủ lực dành cho các dự án dầu khí, hóa chất, năng lượng và các quy trình công nghiệp yêu cầu độ tin cậy rất cao.
Nhóm 2 – Standard ISO Pumps
Bao gồm:
- Bơm ly tâm tiêu chuẩn ISO
- Bơm nhiều tầng cánh
- Bơm tự mồi
- Bơm trục đứng
- Bơm Split Case
- Bơm áp lực cao tiêu chuẩn ISO
Cấu trúc các dòng API 610 của Apollo
Apollo phát triển 11 Series chính theo API 610:
| API Type | Series |
|---|---|
| OH1 | KRC, KRP |
| OH2 | KRH, KRHA, KRHL, KRPO, KGHL |
| OH3 | KRI, KRIL |
| BB1 | ZMK, ZMKV |
| BB2 | ZPR, ZPRA, ZPRV, KGR, KGRD, KGRZ |
| BB3 | AMG |
| BB4 | HP, GP, GMHD |
| BB5 | TL, TG |
| VS1 | HPV, HPVX |
| VS4 | KRHV, KRCV |
| VS6 | GLKV, GSTV, GDTV, HPTV |
Series OH1 – Type KRC / KRP
Tổng quan
KRC và KRP là dòng bơm ly tâm một tầng cánh, thân bơm chia ngang theo phương xuyên tâm (Radially Split), kiểu Foot Mounted theo chuẩn API 610 OH1.
Đây là dòng bơm được sử dụng rất nhiều trong:
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy lọc dầu
- Trạm bơm công nghiệp
- Hệ thống tuần hoàn
- Cooling Water
- Process Water
- Hydrocarbon
Các Model
- KRC
- KRP
Đây là hai model thuộc cùng một Series OH1, sử dụng chung nền tảng thiết kế nhưng có thể khác nhau về kích thước thủy lực và phạm vi làm việc.
Đặc điểm công nghệ
Apollo trang bị cho KRC/KRP nhiều đặc điểm nổi bật:
- Cửa hút hướng trục (Axial Suction)
- Cửa xả hướng kính (Radial Discharge)
- Thiết kế Foot Mounted
- Back Pull Out
- Giảm lực dọc trục
- Rung động thấp
- Tuổi thọ cao
- Theo API 610/682
- Thay Wear Ring độc lập
Thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa | 2.800 m³/h |
| Cột áp tối đa | 250 m |
| Áp suất | 25 / 35 bar |
| Nhiệt độ | tới +150°C |
Ưu điểm
- Kết cấu đơn giản
- Dễ bảo trì
- Phụ tùng thay thế nhanh
- Hiệu suất cao
- Độ rung thấp
- Chi phí vận hành thấp
Series OH2 – KRH / KRHA
Tổng quan
KRH và KRHA là dòng Centerline Mounted Process Pump theo API 610 OH2.
Đây là một trong những dòng quan trọng nhất của Apollo dành cho:
- Refinery
- Petrochemical
- Chemical Process
- High Temperature Process
Model
- KRH
- KRHA
Thiết kế
Apollo áp dụng:
- Centre Supported
- Axial Suction
- Radial Discharge
- Back Pull Out
- API 610
- API 682
Đặc biệt:
KRH có thể tích hợp Inducer nhằm giảm nguy cơ cavitation khi NPSH thấp.
Thông số
KRH
- Q: 1.000 m³/h
- H: 320 m
- P: 55/90 bar
- T: +450°C
KRHA
- Q: 5.000 m³/h
- H: 220 m
- P: 55 bar
- T: +450°C
Ưu điểm
- Chịu nhiệt độ rất cao
- Làm việc liên tục
- Dễ bảo trì
- Hiệu suất thủy lực cao
- Đáp ứng API 610
Series KRHL / KRPO / KGHL
Đây là nhóm OH2 dành riêng cho:
- Lưu lượng nhỏ
- Áp suất cao
- Chất lỏng khó bơm
- Process đặc biệt
Các Model
- KRHL
- KRPO
- KGHL
KRHL
Được thiết kế cho:
- Low Capacity
- High Head
Thông số:
- 45 m³/h
- 270 m
- 50 bar
- +450°C
KRPO
Là phiên bản:
- Semi Open Impeller
- Low Flow
Thông số:
- 25 m³/h
- 210 m
- 50 bar
- +450°C
KGHL
Là phiên bản 2 tầng cánh.
Thông số:
- 45 m³/h
- 350 m
- 50 bar
- +450°C
Công nghệ
Các model này đều có:
- Semi Open Impeller
- Wear Plate thay thế
- Có thể gắn Inducer
- API 610
- Thiết kế cho lưu lượng thấp
Series OH3 – KRI / KRIL
Tổng quan
KRI là dòng Vertical Inline Process Pump.
Thích hợp khi:
- Không gian lắp đặt nhỏ
- Pipe Rack
- Utility
- Chemical Plant
Model
- KRI
- KRIL
Thông số
KRI
- 800 m³/h
- 270 m
- 55 bar
- +250°C
KRIL
- 45 m³/h
- 270 m
- 50 bar
- +250°C
Công nghệ
- Vertical Inline
- Radially Split
- Có phiên bản Inducer
- Oil hoặc Grease Lubrication
- In-line Nozzle
Ưu điểm
- Tiết kiệm diện tích
- Giảm chiều dài đường ống
- Dễ tích hợp hệ thống
- API 610 OH3
Series BB1 – ZMK / ZMKV
Tổng quan
Đây là dòng Split Case Pump một tầng cánh, hai gối đỡ.
Được dùng cho:
- Water Intake
- Cooling Water
- Fire Fighting
- Water Plant
- Large Process
Model
- ZMK
- ZMKV
Thông số
ZMK
- Q tới 10.000 m³/h
- H 140 m
- 25/40 bar
- +150°C
ZMKV
- Q tới 5.500 m³/h
- H 140 m
- 25/40 bar
- +150°C
Công nghệ
- Double Suction
- Double Volute
- Wear Ring thay thế
- Chống lực dọc trục
- Có phiên bản đứng ZMKV
Ưu điểm
- Lưu lượng cực lớn
- Hiệu suất cao
- Tuổi thọ ổ trục lớn
- Hoạt động ổn định
Series BB2 – ZPR / ZPRA / ZPRV
Tổng quan
ZPR là dòng Double Suction Between Bearing Pump theo API 610 BB2.
Đây là một trong những dòng chủ lực của Apollo trong ngành dầu khí và lọc hóa dầu.
Model
- ZPR
- ZPRA
- ZPRV
Thông số
ZPR
- 1.500 m³/h
- 450 m
- 160 bar
- +450°C
ZPRA
- 4.000 m³/h
- 300 m
- 55 bar
- +450°C
ZPRV
Phiên bản trục đứng của ZPR, sử dụng kết cấu BB2 cho các ứng dụng yêu cầu lắp đặt theo phương đứng.
Công nghệ
- Centre Supported
- Radially Split
- Back Pull Out
- Double Suction
- Có Inducer
- API 610
Series BB2 – KGR / KGRD / KGRZ
Tổng quan
Đây là nhóm Heavy Duty Two-stage Process Pump, chuyên dùng cho các hệ thống yêu cầu áp suất cao nhưng vẫn duy trì lưu lượng lớn.
Các Model
- KGR
- KGRD
- KGRZ
Thông số
- Lưu lượng tối đa: 1.600 m³/h
- Cột áp tối đa: 600 m
- Áp suất: 80 bar
- Nhiệt độ: +450°C
Đặc điểm công nghệ
- Hai tầng cánh (Two-stage)
- Bánh công tác bố trí Back-to-Back để cân bằng lực dọc trục
- Thân bơm Radially Split
- Có thể sử dụng ổ bi hoặc ổ trượt
- Bánh công tác đầu tiên có thể là Single-flow hoặc Double-flow
- KGRZ là phiên bản chuyên dụng cho chất lỏng chứa nhiều hạt rắn (Heavy Solid Content)
Ứng dụng tiêu biểu của nhóm OH1 đến BB2
Các dòng KRC, KRP, KRH, KRHA, KRHL, KRPO, KGHL, KRI, KRIL, ZMK, ZMKV, ZPR, ZPRA, ZPRV, KGR, KGRD và KGRZ phù hợp với:
- Nhà máy lọc dầu (Refinery)
- Nhà máy hóa dầu (Petrochemical)
- Nhà máy hóa chất
- Nhà máy phân bón
- Trạm cấp nước công nghiệp
- Hệ thống nước làm mát
- Boiler Feed giai đoạn đầu
- Hệ thống xử lý dầu nóng
- Dung môi, hydrocarbon và các chất lỏng công nghệ yêu cầu tiêu chuẩn API 610
Sau nhóm OH và BB2, Apollo tiếp tục phát triển các dòng bơm áp suất cao, bơm nhiều tầng cánh và bơm trục đứng dành cho những ứng dụng khắc nghiệt như:
- Boiler Feed Water
- Refinery
- LNG
- Offshore
- Condensate
- Power Plant
- Petrochemical
- Ammonia
- Fertilizer
- Cryogenic Process
Đây là những dòng bơm có cột áp từ vài trăm mét đến 4.200 m, thuộc nhóm thiết bị quan trọng trong các nhà máy công nghiệp quy mô lớn.
Series BB3 – AMG
Tổng quan
AMG là dòng Horizontal Multistage Axially Split High Pressure Pump theo chuẩn API 610 BB3.
Dòng bơm này được thiết kế để đáp ứng các hệ thống yêu cầu:
- Lưu lượng lớn
- Áp suất rất cao
- Vận hành liên tục 24/7
- Độ ổn định cao
Model
Series BB3 của Apollo hiện gồm:
- AMG
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa | 3.200 m³/h |
| Cột áp tối đa | 2.200 m |
| Áp suất | 265 bar |
| Nhiệt độ | +200°C |
Công nghệ
AMG sử dụng:
- Axially Split Casing
- Multistage
- Back-to-Back Impeller
- NPSH Impeller ở tầng đầu
- Between Bearings
- API 610
Apollo còn cho phép lựa chọn:
- Anti-friction Bearing
- Mixed Bearing
- Slide Bearing
Ưu điểm
- Hiệu suất rất cao
- Giảm lực dọc trục
- Hoạt động ổn định
- Độ rung thấp
- Phù hợp công suất lớn
- Tuổi thọ dài
Ứng dụng
- Boiler Feed
- Refinery
- Pipeline
- Oil Transfer
- Petrochemical
- Condensate
Series BB4 – HP
Tổng quan
HP là dòng Ring Section High Pressure Pump.
Đây là dòng được thiết kế cho:
- Áp suất cực cao
- Boiler Feed
- Utility
- Chemical Process
Model
- HP
Thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Q | 1.800 m³/h |
| H | 2.800 m |
| P | 300 bar |
| T | +250°C |
Đặc điểm
HP được thiết kế với:
- Ring Section
- Intermediate Take-off
- Balance Piston
- Double Piston
- Balance Disk
- NPSH Impeller
- Độ rung thấp
Ưu điểm
- Cột áp rất lớn
- Làm việc liên tục
- Ít rung
- Dễ cân bằng lực dọc trục
Series BB4 – GP
Tổng quan
GP là dòng Back-to-Back Multistage High Pressure Pump.
Khác với HP, GP tập trung vào:
- Hiệu suất cao
- Lưu lượng trung bình
- Áp suất cao
Model
- GP
Thông số
- Q: 600 m³/h
- H: 2.500 m
- P: 250 bar
- T: +250°C
Đặc điểm
- Radially Split
- NPSH Impeller
- Centre-line Support
- Between Bearings
Ứng dụng
- Boiler Feed
- Power Plant
- Utility
- Refinery
Series BB4 – GMHD
Tổng quan
GMHD là dòng bơm nhiều tầng cánh áp suất cao với Double-flow NPSH Impeller.
Điểm mạnh nhất là khả năng:
- giảm NPSHr
- tăng ổn định
- giảm cavitation
Model
- GMHD
Thông số
- 1.100 m³/h
- 320 m
- 63 bar
- +180°C
Công nghệ
- Double Suction First Stage
- Balance Piston
- Centre-line Support
- Low Vibration
Ưu điểm
- NPSH thấp
- Giảm cavitation
- Hiệu suất cao
- Tuổi thọ lớn
Series BB5 – TL
Tổng quan
TL là dòng Barrel Pump Inline Rotor theo API 610 BB5.
Đây là dòng chuyên dùng cho:
- Boiler Feed
- Refinery
- Hydrocarbon
- High Pressure Process
Model
- TL
Thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Q | 1.800 m³/h |
| H | 2.800 m |
| P | 350 bar |
| T | +400°C |
Công nghệ
- Barrel Design
- Pull-out Cartridge
- Inline Rotor
- Balance Piston
- Balance Disk
- NPSH Impeller
Ưu điểm
- Bảo trì nhanh
- Chịu áp suất cực cao
- Độ ổn định lớn
- Tuổi thọ dài
Series BB5 – TG
Tổng quan
TG là phiên bản Barrel Pump sử dụng Back-to-Back Rotor.
Đây là dòng có cột áp lớn nhất trong catalogue Apollo.
Model
- TG
Thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Q | 1.800 m³/h |
| H | 4.200 m |
| P | 450 bar |
| T | +420°C |
Công nghệ
- Barrel Pump
- Cartridge Pull-out
- Back-to-Back Rotor
- NPSH Impeller
- Centre-line Support
Ưu điểm
- Áp suất cực lớn
- Độ rung rất thấp
- Hiệu suất cao
- Phù hợp nhà máy điện và lọc dầu quy mô lớn
Series VS1 – HPV / HPVX
Tổng quan
HPV là dòng Vertical Multistage Submerged Pump.
Apollo còn cung cấp phiên bản:
- HPVX dành cho các yêu cầu thiết kế đặc biệt, bao gồm cả ứng dụng nhiệt độ thấp (cryogenic).
Model
- HPV
- HPVX
Thông số
- Q: 600 m³/h
- H: 600 m
- P: 63 bar
- Nhiệt độ: -140°C đến +180°C
Công nghệ
- Submerged Pump
- Suspended NPSH Impeller
- Balance Piston
- Slide Bearing
- Cryogenic Version
Ứng dụng
- LNG
- LPG
- Cryogenic Liquid
- Condensate
- Hydrocarbon
Series VS4 – KRHV / KRCV
Tổng quan
Đây là dòng Vertical Volute Casing Pump.
Thiết kế cho:
- Wet Pit
- Dry Pit
- Sump
- Cooling Water
Model
- KRHV
- KRCV
Thông số
- Q: 500 m³/h
- H: 280 m
- P: 50 bar
- T: +250°C
Công nghệ
- Độ sâu ngập đến 8 m
- Bôi trơn bằng chất lỏng bơm
- Ổ bi dầu hoặc mỡ
- Heavy Duty Process Pump
Series VS6 – GLKV / GSTV / GDTV
Tổng quan
Đây là nhóm Can-type Vertical Multistage Pump.
Apollo cung cấp ba model chính:
- GLKV
- GSTV
- GDTV
Thông số
| Model | Q tối đa (m³/h) | H tối đa (m) | Áp suất |
|---|---|---|---|
| GLKV | 400 | 250 | 40 bar |
| GSTV | 3.000 | 360 | 40/63 bar |
| GDTV | 3.200 | 460 | 40/63 bar |
Nhiệt độ làm việc của cả ba model lên đến +160°C.
Đặc điểm
- Balance Piston
- NPSH Impeller
- Diagonal Impeller (một số phiên bản)
- Anti-friction Bearing
- Slide Bearing
- GDTV có tùy chọn Inducer
Series VS6 – HPTV
Tổng quan
HPTV là dòng Vertical Can-type High Pressure Pump theo API 610 VS6.
Đây là dòng bơm trục đứng có khả năng làm việc trong điều kiện nhiệt độ rất thấp hoặc rất cao, phù hợp với các quy trình LNG, hóa dầu và năng lượng.
Model
- HPTV
Thông số
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng tối đa | 550 m³/h |
| Cột áp tối đa | 1.400 m |
| Áp suất | 40 / 140 bar |
| Nhiệt độ | -140°C đến +260°C |
Công nghệ
- API 610 VS6
- Balance Piston
- NPSH Impeller (Single-flow hoặc Double-flow)
- Có thể sử dụng bánh công tác hút treo (Suspended Suction Impeller)
- Ổ bi lăn hoặc kết hợp ổ trượt hướng kính – hướng trục
So sánh nhanh các nhóm BB3 đến VS6
| Nhóm | Thế mạnh chính | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| BB3 (AMG) | Bơm nhiều tầng cánh thân chia ngang | Boiler feed, refinery, pipeline |
| BB4 (HP, GP, GMHD) | Áp suất rất cao, ring-section | Nhà máy điện, utility, hóa chất |
| BB5 (TL, TG) | Barrel pump chịu áp suất cực cao | Dầu khí, lọc hóa dầu, năng lượng |
| VS1 (HPV/HPVX) | Bơm chìm nhiều tầng cánh | LNG, LPG, cryogenic |
| VS4 (KRHV/KRCV) | Bơm trục đứng volute | Wet pit, cooling water, sump |
| VS6 (GLKV, GSTV, GDTV, HPTV) | Can-type lưu lượng và áp suất cao | Condensate, LNG, process water, nhà máy điện |
Dòng Bơm Tiêu Chuẩn ISO Apollo, Hệ Thống Pump Package, Skid Engineering Và Hướng Dẫn Lựa Chọn
Ngoài các dòng API 610 Process Pump, Apollo Gößnitz còn phát triển hệ thống Standard Process Pumps theo tiêu chuẩn ISO và các giải pháp System Engineering. Đây là nhóm sản phẩm hướng tới các ứng dụng công nghiệp thông dụng nhưng vẫn duy trì chất lượng chế tạo theo tiêu chuẩn Đức, đồng thời có khả năng tùy biến theo từng dự án.
Dòng Standard Process Pumps Theo Tiêu Chuẩn ISO
Apollo cho biết toàn bộ dòng bơm tiêu chuẩn được thiết kế theo:
- ISO 5199
- ISO 22858
- Các tiêu chuẩn công nghiệp liên quan
Đặc biệt, các dòng bơm này vẫn có thể được tùy chỉnh vật liệu, kết cấu và hệ thống làm kín để phù hợp với từng môi trường làm việc. Đối với chất lỏng ăn mòn hoặc độc hại, Apollo còn cung cấp phiên bản Magnetic Coupled Pump nhằm loại bỏ nguy cơ rò rỉ qua phớt cơ khí.
1. Multistage Horizontal High Pressure Pumps (16/25 bar)
Đặc điểm
Đây là dòng bơm nhiều tầng cánh trục ngang dành cho các hệ thống áp suất trung bình.
Thông số
- Áp suất làm việc: 16 / 25 bar
- Lưu lượng: đến 500 m³/h
- Cột áp: đến 320 m
- Áp suất tối đa: 25 bar
- Nhiệt độ: đến +140°C
Ứng dụng
- Cấp nước công nghiệp
- Booster
- Hệ thống RO
- Cooling Water
- Utility
2. Multistage Horizontal High Pressure Pumps (63 bar)
Thông số
- Lưu lượng: đến 550 m³/h
- Cột áp: đến 550 m
- Áp suất: đến 63 bar
- Nhiệt độ: đến +200°C
Ứng dụng
- Boiler Feed
- Process Water
- Utility
- Chemical Process
3. Multistage Horizontal High Pressure Pumps (100 bar)
Đây là dòng áp suất cao nhất trong nhóm ISO.
Thông số
- Lưu lượng: đến 720 m³/h
- Cột áp: đến 900 m
- Áp suất: đến 100 bar
- Nhiệt độ: đến +180°C
Ứng dụng
- Boiler Feed
- Nhà máy điện
- Hệ thống áp suất cao
- Utility
4. Multistage Vertical High Pressure Pumps
Đặc điểm
Phiên bản trục đứng nhiều tầng cánh.
Thông số
- Lưu lượng: đến 600 m³/h
- Cột áp: đến 550 m
- Áp suất: đến 64 bar
- Nhiệt độ: đến +180°C
5. Multistage Vertical Dry Mounted Pumps
Thông số
- Lưu lượng: đến 500 m³/h
- Cột áp: đến 220 m
- Áp suất: đến 25 bar
- Nhiệt độ: đến +140°C
6. Single-stage Vertical Centrifugal Pumps
Thông số
- Lưu lượng: đến 35 m³/h
- Cột áp: đến 340 m
- Áp suất: đến 40 bar
- Nhiệt độ: đến +250°C
7. Double-flow Split Case Pumps
Đặc điểm
Dòng bơm hai cửa hút công suất rất lớn.
Thông số
- Lưu lượng: đến 10.000 m³/h
- Cột áp: đến 200 m
- Áp suất: đến 25 bar
- Nhiệt độ: đến +150°C
Ứng dụng
- Trạm cấp nước
- Fire Fighting
- Cooling Water
- Water Intake
8. Self-Priming Side Channel Pumps
Thông số
- Lưu lượng: đến 35 m³/h
- Cột áp: đến 340 m
- Áp suất: đến 40 bar
- Nhiệt độ: đến +250°C
Ưu điểm
- Tự mồi
- Phù hợp khi đường hút khó duy trì mồi
- Vận hành ổn định với lưu lượng nhỏ
9. Single-stage Centrifugal Pumps
Thông số
- Lưu lượng: đến 3.000 m³/h
- Cột áp: đến 160 m
- Áp suất: 16 / 25 bar
- Nhiệt độ: đến +180°C
System Engineering Division – Thế Mạnh Khác Biệt Của Apollo
Không chỉ sản xuất bơm, Apollo còn có bộ phận System Engineering Division được thành lập từ năm 1990 để cung cấp các giải pháp đồng bộ từ thiết kế đến chế tạo và lắp đặt. Hệ thống được sản xuất theo các tiêu chuẩn như PED 2014/68/EU, AD2000 và ASME, đáp ứng yêu cầu của các dự án công nghiệp quy mô lớn.
Các dịch vụ kỹ thuật
Apollo có khả năng thực hiện:
- Basic Engineering
- Detail Engineering
- CAD Design
- Mechanical Engineering
- Electrical Engineering
- Steel Structure
- Pipe Design
- Plant Engineering
Chế tạo đường ống và kết cấu thép
Apollo tự gia công:
- Đường ống công nghệ
- Bồn chứa
- Khung thép
- Thiết bị áp lực
- Giá đỡ
- Thiết bị phụ trợ
Tất cả được chế tạo, kiểm tra và lắp ráp theo các tiêu chuẩn quốc tế áp dụng cho từng dự án.
Công nghệ hàn
Apollo được chứng nhận:
- DIN EN ISO 3834-2
- DIN EN 1090
Đồng thời có khả năng hàn theo:
- ASME B31.1
- ASME IX
Các vật liệu có thể gia công:
- Titanium
- Duplex
- Super Duplex
- Stainless Steel
- Carbon Steel
Manufacturing of Skids and Systems
Apollo thiết kế và chế tạo các Pump Skid và Package Unit theo yêu cầu riêng của từng khách hàng. Các hệ thống được tích hợp sẵn bơm, đường ống, van, thiết bị đo và hệ điều khiển, giúp rút ngắn thời gian lắp đặt tại công trường.
Automation & Electrical Engineering
Apollo cung cấp:
- Tủ điều khiển
- PLC
- Điều khiển động cơ
- Machine Monitoring
- Machine Protection
- Diagnostic
- Lập trình theo yêu cầu
Ngoài phần cứng, hãng còn thực hiện thiết kế, đấu nối điện và lập tài liệu kỹ thuật cho toàn bộ hệ thống.
Các Hệ Thống Cung Cấp Cho Ngành Nước
Apollo phát triển nhiều giải pháp trọn gói:
- Booster Stations
- Pump Stations
- Container Pump Stations
- Water Plant Equipment
- Fire Fighting Systems
- Irrigation Systems
Các Hệ Thống Cho Ngành Nhiên Liệu Lỏng
Bao gồm:
- Supply Systems for Gas Turbines
- Forwarding Pump Skids
- Flow & Pressure Regulating Systems
- Filtering Systems
- Preheating Systems
- Cooling Systems
- Flow Measuring Systems
- Loading Stations
- Unloading Stations cho đường sắt, xe bồn và tàu biển
Custom-made Systems
Apollo còn chế tạo nhiều hệ thống theo yêu cầu riêng như:
- Injector Pump Systems
- Clean Condensate Systems
- Cooling Water Systems
- Brine Pumping Systems
- Sprinkling Systems
- NOx Pump Skids
- Dosing Pump Systems
- Thermosiphon Systems
- Refrigerant Plants
- Condensate Systems
Lube Oil Units
Một trong những thế mạnh của Apollo là Lube Oil Unit (ACS) dùng để cấp dầu bôi trơn cho:
- Bơm
- Hộp giảm tốc
- Tuabin
- Động cơ
- Ổ trục
Hệ thống có thể được chế tạo theo API 614 hoặc theo tiêu chuẩn riêng của Apollo.
Hệ thống điều khiển và giám sát
Apollo còn cung cấp:
- Junction Boxes
- Local Control Panels
- Low Voltage Switchboards
- Pump Control Systems
- Machine Monitoring Systems
- Điều khiển và điều chỉnh toàn bộ hệ thống
Hướng dẫn lựa chọn bơm Apollo theo ứng dụng
| Ứng dụng | Dòng bơm phù hợp |
|---|---|
| Lọc dầu, hóa dầu | KRH, ZPR, AMG, TL, TG |
| Nhà máy điện | HP, GP, GMHD, TL |
| LNG, LPG | HPV, HPVX, HPTV |
| Cấp nước công nghiệp | ZMK, ZMKV, Standard ISO |
| Cooling Water | ZMK, KRHV, KRCV |
| Boiler Feed | HP, GP, AMG, TL, TG |
| Chất lỏng có hạt rắn | KGRZ |
| Lưu lượng thấp, cột áp cao | KRHL, KRPO, KGHL |
| Trạm bơm công nghiệp | Standard ISO, Pump Skid |
| Hệ thống trọn gói | System Engineering + Package Unit |
So Sánh Các Dòng Bơm Apollo, Hướng Dẫn Lựa Chọn, FAQ Và Kết Luận
Sau khi phân tích toàn bộ catalogue, có thể thấy Apollo Gobnitz xây dựng danh mục sản phẩm rất rõ ràng theo tiêu chuẩn API 610 và ISO, giúp kỹ sư dễ dàng lựa chọn dòng bơm phù hợp với từng điều kiện vận hành. Danh mục trải dài từ các dòng bơm một tầng cánh thông dụng đến các dòng bơm nhiều tầng cánh, bơm barrel, bơm can-type và các hệ thống bơm hoàn chỉnh.
So sánh các Series API 610
| Series | Kết cấu | Lưu lượng tối đa | Cột áp tối đa | Nhiệt độ tối đa | Ứng dụng chính |
|---|---|---|---|---|---|
| KRC / KRP | OH1 | 2.800 m³/h | 250 m | +150°C | Nước công nghiệp, hóa chất |
| KRH / KRHA | OH2 | 5.000 m³/h | 320 m | +450°C | Refinery, Hydrocarbon |
| KRHL / KRPO / KGHL | OH2 | 45 m³/h | 350 m | +450°C | Lưu lượng nhỏ, cột áp cao |
| KRI / KRIL | OH3 | 800 m³/h | 270 m | +250°C | Inline Process |
| ZMK / ZMKV | BB1 | 10.000 m³/h | 140 m | +150°C | Cooling Water, Fire Fighting |
| ZPR / ZPRA / ZPRV | BB2 | 4.000 m³/h | 450 m | +450°C | Refinery, Pipeline |
| KGR / KGRD / KGRZ | BB2 | 1.600 m³/h | 600 m | +450°C | Chất lỏng áp suất cao |
| AMG | BB3 | 3.200 m³/h | 2.200 m | +200°C | Boiler Feed |
| HP | BB4 | 1.800 m³/h | 2.800 m | +250°C | Nhà máy điện |
| GP | BB4 | 600 m³/h | 2.500 m | +250°C | Utility |
| GMHD | BB4 | 1.100 m³/h | 320 m | +180°C | Low NPSH |
| TL | BB5 | 1.800 m³/h | 2.800 m | +400°C | High Pressure |
| TG | BB5 | 1.800 m³/h | 4.200 m | +420°C | Ultra High Pressure |
| HPV / HPVX | VS1 | 600 m³/h | 600 m | -140 đến +180°C | LNG |
| KRHV / KRCV | VS4 | 500 m³/h | 280 m | +250°C | Wet Pit |
| GLKV / GSTV / GDTV | VS6 | 3.200 m³/h | 460 m | +160°C | Vertical Can Pump |
| HPTV | VS6 | 550 m³/h | 1.400 m | -140 đến +260°C | Cryogenic |
Các thông số trên được tổng hợp trực tiếp từ catalogue của Apollo.
Hướng dẫn lựa chọn bơm Apollo
Chọn theo lưu lượng
Dưới 50 m³/h
- KRPO
- KRHL
- KGHL
Đây là nhóm phù hợp với các quy trình yêu cầu lưu lượng nhỏ nhưng cột áp lớn.
50–500 m³/h
Có thể lựa chọn:
- KRC
- KRP
- KRI
- KRHV
- HPV
- HPTV
500–2.000 m³/h
Các dòng phù hợp gồm:
- KRH
- ZPR
- AMG
- HP
- TL
- TG
Trên 2.000 m³/h
Nên lựa chọn:
- KRHA
- ZMK
- ZPRA
- AMG
- GSTV
- GDTV
Chọn theo cột áp
Dưới 250 m
- OH1
- BB1
- Standard ISO
250–600 m
- KRH
- KGR
- HPV
- KRHV
600–2.000 m
- AMG
- HP
- GP
- TL
Trên 2.000 m
- AMG
- HP
- TL
- TG
Trong đó, TG là dòng có cột áp thiết kế lớn nhất trong catalogue với khả năng đạt 4.200 m.
Chọn theo nhiệt độ chất lỏng
| Nhiệt độ | Dòng khuyến nghị |
|---|---|
| ≤150°C | KRC, KRP, ZMK |
| ≤250°C | KRI, KRHV, HP, GP |
| ≤400°C | TL |
| ≤420°C | TG |
| ≤450°C | KRH, KRHA, KRHL, KRPO, KGHL, ZPR, KGR |
Chọn theo môi chất
Nước sạch
- KRC
- ZMK
- Standard ISO
Nước biển
- ZMK
- ZPR
- KRHV
(Tùy chọn vật liệu Duplex, Super Duplex hoặc Titanium khi cần.)
Hydrocarbon
- KRH
- ZPR
- TL
- TG
Boiler Feed Water
- AMG
- HP
- GP
- TL
LNG / Cryogenic
- HPV
- HPVX
- HPTV
Chất lỏng chứa hạt rắn
- KGRZ
Những ưu điểm nổi bật của Apollo
Qua toàn bộ catalogue, Apollo nổi bật ở các điểm sau:
- Chế tạo tại Đức (Made in Germany).
- Danh mục sản phẩm đầy đủ từ API 610 đến ISO.
- Thiết kế theo API 610, API 682, API 614, ISO 5199, ISO 22858 và nhiều tiêu chuẩn quốc tế khác.
- Khả năng thử nghiệm bơm với lưu lượng đến 10.000 m³/h, cột áp 4.200 m và công suất truyền động 4,4 MW trước khi xuất xưởng.
- Vật liệu đa dạng từ gang đến Titanium và Super Duplex.
- Có năng lực thiết kế và chế tạo Pump Skid, Package Unit và hệ thống điều khiển đồng bộ.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Apollo là hãng của nước nào?
Apollo Gößnitz GmbH là nhà sản xuất bơm công nghiệp có trụ sở tại Gößnitz, Đức.
2. Apollo có sản xuất theo API 610 không?
Có. Catalogue bao gồm đầy đủ các nhóm OH1, OH2, OH3, BB1, BB2, BB3, BB4, BB5, VS1, VS4 và VS6 theo API 610.
3. Apollo có bơm chịu nhiệt độ 450°C không?
Có. Nhiều dòng như KRH, KRHA, KRHL, KGHL, ZPR và KGR có nhiệt độ làm việc tối đa +450°C.
4. Dòng nào có lưu lượng lớn nhất?
Trong catalogue, ZMK đạt lưu lượng tối đa 10.000 m³/h.
5. Dòng nào có cột áp cao nhất?
TG (BB5) có cột áp tối đa 4.200 m.
6. Apollo có bơm cho LNG không?
Có. Các dòng HPV, HPVX và HPTV được thiết kế cho ứng dụng nhiệt độ thấp, trong đó dải nhiệt độ có thể xuống -140°C.
7. Apollo có cung cấp Pump Skid hoàn chỉnh không?
Có. Apollo thiết kế và chế tạo Pump Skid, Package Unit, hệ thống đường ống, điều khiển và tự động hóa theo yêu cầu dự án.
8. Apollo có sản xuất bơm tiêu chuẩn ISO không?
Có. Ngoài API 610, hãng còn có danh mục Standard Process Pumps theo ISO 5199 và ISO 22858.
Kết luận
Apollo Gobnitz là nhà sản xuất bơm công nghiệp của Đức với thế mạnh về bơm quy trình (Process Pumps) và giải pháp hệ thống cho các ngành dầu khí, hóa chất, năng lượng, xử lý nước và công nghiệp nặng. Danh mục sản phẩm bao phủ đầy đủ từ các dòng API 610 như OH1, OH2, OH3, BB1, BB2, BB3, BB4, BB5, VS1, VS4, VS6 đến các dòng bơm tiêu chuẩn ISO và các hệ thống Pump Skid, Automation, Lube Oil Unit và Package Unit.
Với khả năng chế tạo theo yêu cầu, vật liệu đa dạng, tiêu chuẩn quốc tế và năng lực kiểm thử quy mô lớn, Apollo phù hợp cho các dự án đòi hỏi độ tin cậy cao, điều kiện vận hành khắc nghiệt và yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt.

Nhắn tin facebook
Nhắn tin Zalo
0907 546 998