Nội dung bài viết
BỘ MÃ ENCODER TAMAGAWA INCREMENTAL – TỔNG HỢP SERIES OIS, OIH, MIB0.4 CHI TIẾT (ỨNG DỤNG CNC – SERVO – ROBOT CÔNG NGHIỆP)
1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ ENCODER TAMAGAWA INCREMENTAL
Encoder incremental là thiết bị dùng để chuyển đổi chuyển động quay thành tín hiệu xung, giúp hệ thống điều khiển xác định vị trí, tốc độ và hướng quay.
Các dòng encoder thuộc hệ sinh thái của Tamagawa Seiki được đánh giá cao nhờ:
- Độ chính xác cao
- Độ bền cơ khí tốt
- Tín hiệu ổn định
- Khả năng hoạt động trong môi trường công nghiệp nặng
- Tương thích nhiều hệ servo và CNC
Trong đó, nhóm encoder incremental được sử dụng rộng rãi nhất nhờ chi phí hợp lý và độ linh hoạt cao.

2. PHÂN LOẠI CÁC DÒNG ENCODER TAMAGAWA INCREMENTAL
Hệ thống encoder được chia thành 3 nhóm chính:
2.1 Encoder quang học (Optical Incremental Encoder)
- Độ chính xác cao
- Ứng dụng CNC, servo
- Dòng: OIS series
2.2 Encoder trục rỗng (Hollow Shaft Encoder)
- Lắp trực tiếp vào motor
- Giảm sai số cơ khí
- Dòng: OIH series
2.3 Encoder từ tính (Magnetic Encoder)
- Chống bụi, dầu, rung tốt
- Hoạt động môi trường khắc nghiệt
- Dòng: MIB0.4
3. CHI TIẾT CÁC SERIES ENCODER TAMAGAWA
🔷 3.1 OIS38 SERIES (TS53□□N5□□)
📌 Model
TS53□□N5□□
📌 Thông số kỹ thuật
- Đường kính: Ø38mm (loại nhỏ gọn)
- Độ phân giải: 100 – 2,500 C/T
- Output: A, B, Z
- Điện áp: DC 5–12V
- Thiết kế nhỏ, nhẹ
📌 Đặc điểm
- Kích thước nhỏ gọn phù hợp thiết bị mini
- Tín hiệu ổn định ở tốc độ thấp – trung bình
- Dễ tích hợp vào motor nhỏ
📌 Ứng dụng
- Servo mini
- Thiết bị đo lường nhỏ
- Robot nhẹ
- Thiết bị tự động hóa cỡ nhỏ
🔷 3.2 OIS66 SERIES (TS51□□N□□□)
📌 Model
TS51□□N□□□
📌 Thông số
- Đường kính: Ø66mm
- Độ phân giải: 100 – 5,000 C/T
- Output: A/B hoặc A/B/Z
- Điện áp đa dạng
📌 Đặc điểm
- Dòng phổ thông nhất
- Linh hoạt cấu hình tín hiệu
- Độ ổn định cao
📌 Ứng dụng
- Máy công nghiệp phổ thông
- Băng tải tự động
- Motor điều tốc
- Hệ thống truyền động nhẹ
🔷 3.3 OIS68 SERIES (TS50□□N□□□)
📌 Model
TS50□□N□□□
📌 Thông số
- Ø68mm
- 25 – 5,000 C/T
- Output: Voltage / Line Driver / Open Collector
📌 Đặc điểm
- Chịu tải cơ học tốt hơn OIS66
- Tín hiệu đa dạng hơn
- Phù hợp môi trường công nghiệp
📌 Ứng dụng
- Máy CNC
- Máy cơ khí chính xác
- Servo công suất trung bình
🔷 3.4 OIS128 SERIES (TS50□□N□)
📌 Model
TS50□□N□
📌 Thông số
- Ø128mm (heavy-duty)
- 25 – 5,000 C/T
- DC 24V
- IP57 chống bụi nước
📌 Đặc điểm
- Chịu tải cơ khí cao
- Thiết kế công nghiệp nặng
- Độ bền vượt trội
📌 Ứng dụng
- Máy tiện lớn
- Máy phay công nghiệp
- Hệ thống truyền động công suất cao
🔷 3.5 OIS85 HIGH RESOLUTION (TS517□)
📌 Model
TS517□
📌 Thông số
- 9,600 – 50,000 C/T
- Output: A/B/Z + UVW
- Tần số đáp ứng cao
📌 Đặc điểm
- Độ phân giải cực cao
- Tín hiệu tốc độ cao
- Phù hợp điều khiển chính xác
📌 Ứng dụng
- Robot công nghiệp
- CNC độ chính xác cao
- Máy tự động hóa tốc độ cao
🔷 3.6 OIH SERIES – ENCODER TRỤC RỖNG
📌 Đặc điểm chung
- Lắp trực tiếp vào trục motor
- Giảm sai số cơ khí
- Tối ưu hệ servo
📌 OIH35 (TS52□□N3□□)
- 500 – 6,000 C/T
- Ø35mm
- Nhỏ gọn
📌 OIH48 (TS52□□N5□□)
- 1,000 – 12,000 C/T
- Ø48mm
- Phổ biến nhất
📌 OIH60 (TS52□□N4□□)
- 1,000 – 8,192 C/T
- Ø60mm
- Chịu tải tốt
📌 ỨNG DỤNG OIH SERIES
- Servo motor công nghiệp
- Robot tự động hóa
- Máy CNC chính xác
- Hệ truyền động trực tiếp
🔷 3.7 MIB0.4 – MAGNETIC INCREMENTAL ENCODER
📌 Model
TS5291N100
TS5291N500
TS5270N15
📌 Thông số
- Độ phân giải: 128 – 1,024 C/T
- IP66 chống bụi nước
- Tốc độ: 40,000 rpm
- Công nghệ từ tính
📌 Đặc điểm
- Chống bụi, dầu, rung mạnh
- Hoạt động ổn định môi trường khắc nghiệt
- Tuổi thọ cao
📌 Ứng dụng
- Motor tốc độ cao
- Máy công nghiệp nặng
- Môi trường dầu, bụi
4. TỔNG HỢP DANH SÁCH SERIES ENCODER
🔹 Các dòng chính:
- OIS38
- OIS66
- OIS68
- OIS128
- OIS85
- OIH35 / OIH48 / OIH60
- MIB0.4
🔹 Số lượng model:
Khoảng 12–15 model chính cùng nhiều biến thể “□□” tùy cấu hình điện áp, output và độ phân giải.
5. ƯU ĐIỂM CHUNG CỦA ENCODER TAMAGAWA
- Độ chính xác cao trong điều khiển servo
- Hoạt động ổn định lâu dài
- Thiết kế tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
- Đa dạng độ phân giải
- Tương thích nhiều hệ CNC – robot – PLC
- Chống nhiễu tốt trong môi trường công nghiệp
6. ỨNG DỤNG THỰC TẾ TRONG CÔNG NGHIỆP
Encoder Tamagawa được ứng dụng rộng rãi trong:
🔹 Máy CNC
- Điều khiển trục X, Y, Z
- Đảm bảo độ chính xác gia công
🔹 Robot công nghiệp
- Cánh tay robot
- Hệ thống pick & place
🔹 Dây chuyền tự động hóa
- Băng tải
- Hệ thống đóng gói
🔹 Servo motor
- Điều khiển tốc độ chính xác
- Phản hồi vị trí
🔹 Máy gia công kim loại
- Máy tiện
- Máy phay
- Máy cắt CNC
Các dòng encoder Tamagawa incremental với hệ thống OIS, OIH và MIB0.4 mang đến giải pháp toàn diện cho ngành tự động hóa hiện đại.
Từ thiết bị mini đến máy công nghiệp nặng, mỗi series đều được thiết kế tối ưu cho từng môi trường vận hành cụ thể.
Nhờ sự kết hợp giữa công nghệ quang học và từ tính, các dòng encoder này đáp ứng tốt cả về độ chính xác, độ bền và khả năng tương thích hệ thống, đặc biệt trong các ứng dụng servo và CNC yêu cầu cao.
Xem thêm các sản phẩm khác tại đây: https://khotudonghoavn.com/danh-muc-san-pham/bo-dem-vong-quay/

Nhắn tin facebook
Nhắn tin Zalo
0907 546 998