Nội dung bài viết
🚀 FLUX ENCODER CHÍNH HÃNG ĐỨC – GIẢI PHÁP CẢM BIẾN GÓC SIÊU CHÍNH XÁC CHO ROBOT, CNC VÀ TỰ ĐỘNG HÓA CÔNG NGHIỆP HIỆN ĐẠI
🔷 1. GIỚI THIỆU THƯƠNG HIỆU FLUX GMBH – ĐỨC
FLUX GmbH là một trong những thương hiệu công nghệ cao đến từ Đức, chuyên phát triển cảm biến góc (encoder) dựa trên hai công nghệ lõi:
- 🔷 GMI (Giant Magneto Impedance)
- 🔷 Inductive sensing (cảm ứng điện từ không tiếp xúc)
Khác với encoder quang truyền thống, FLUX tập trung vào:
- Không tiếp xúc cơ học
- Không hao mòn theo thời gian
- Hoạt động ổn định trong môi trường rung, bụi, dầu
- Độ chính xác cực cao (tới mức arcsecond)
Nhờ đó, FLUX encoder được ứng dụng trong:
- Robot công nghiệp thế hệ mới
- CNC độ chính xác cao
- Hệ thống servo / torque motor
- Hàng không – UAV – defense
- Semiconductor & automation

🔷 2. CÔNG NGHỆ CỐT LÕI CỦA FLUX ENCODER
🔷 2.1 Công nghệ GMI (Giant Magneto Impedance)
GMI là công nghệ cảm biến từ trường có độ nhạy cực cao, cho phép đo:
- Vị trí góc
- Chuyển động quay
- Sai lệch cực nhỏ ở mức micro-radian
📌 Ưu điểm GMI:
- Độ phân giải lên đến 25 bit
- Sai số cực thấp (±2–5 arcsec)
- Không bị ảnh hưởng bởi bụi, dầu, ánh sáng
- Không cần hiệu chuẩn định kỳ
🔷 2.2 Công nghệ Inductive (cảm ứng điện từ)
Inductive encoder hoạt động dựa trên:
- Từ trường xoay
- Cuộn dây PCB
- Tín hiệu cảm ứng không tiếp xúc
📌 Ưu điểm:
- Siêu bền (không mài mòn)
- Chịu môi trường khắc nghiệt
- IP67 chống nước – bụi
- Thiết kế mỏng nhẹ
🔷 3. TỔNG QUAN 4 DÒNG SẢN PHẨM FLUX ENCODER
FLUX hiện chia thành 4 dòng chính:
- GMI-ROT Encoder (rotary)
- GMI-ANG Encoder (angle)
- IND-ROT Encoder (mỏng – compact)
- IND-MAX Encoder (công nghiệp nặng)
🔷 4. GMI-ROT ENCODER – ENCODER QUAY CAO CẤP
📌 Full model:
- GMI-ROT-055
- GMI-ROT-069
- GMI-ROT-080
- GMI-ROT-096
- GMI-ROT-150
🔧 Đặc điểm kỹ thuật sâu
- Độ phân giải: 21–23 bit
- Sai số: ~±0.003° đến ±0.002°
- Thiết kế hollow shaft
- Không cần pin backup
- Không cần homing lại khi mất điện
⚙️ Ứng dụng kỹ thuật
🤖 Robot công nghiệp
- Điều khiển khớp robot (joint control)
- Tăng độ mượt chuyển động
- Giảm sai số vị trí đầu cuối
⚙️ Servo motor / torque motor
- Điều khiển vòng kín (closed-loop)
- Tăng hiệu suất mô-men xoắn
- Giảm rung khi tải thay đổi
🏭 Automation công nghiệp
- Băng tải chính xác
- Máy đóng gói tốc độ cao
- Hệ thống pick & place
🔷 5. GMI-ANG ENCODER – ĐO GÓC SIÊU CHÍNH XÁC
📌 Full model:
- GMI-ANG-160
- GMI-ANG-180
- GMI-ANG-250
🔧 Đặc điểm kỹ thuật
- Độ phân giải: 24–25 bit
- Độ chính xác: ±3 đến ±5 arcsec
- Frameless design
- Hollow shaft lớn
- IP67 chống nước
⚙️ Ứng dụng chuyên sâu
🔬 Semiconductor equipment
- Wafer alignment
- Lithography stage control
- Micro positioning
🏭 CNC độ chính xác cao
- Bàn xoay 4–5 trục
- Máy mài chính xác
- Máy cắt laser
🤖 Robot chính xác cao
- Robot phẫu thuật
- Robot đo lường
- Hệ thống tracking
🔷 6. IND-ROT ENCODER – ENCODER CẢM ỨNG SIÊU MỎNG
📌 Full model:
- IND-ROT-034
- IND-ROT-036
- IND-ROT-045
- IND-ROT-055
- IND-ROT-069
- IND-ROT-080
- IND-ROT-096
🔧 Kỹ thuật chi tiết
- Độ dày: < 6 mm
- PCB inductive design
- Không cần trục cơ khí phức tạp
- Độ phân giải: 17–20 bit
⚙️ Ứng dụng thực tế
🚁 UAV / Drone / Gimbal
- Ổn định camera
- Điều khiển góc quay
- Giảm rung khi bay
🤖 Robot mini / cobot
- Khớp robot nhỏ
- Tay robot nhẹ
- Thiết bị tự động hóa nhỏ gọn
⚙️ Servo compact system
- Motor nhỏ
- Hệ thống truyền động mini
- Thiết bị y tế
🔷 7. IND-MAX ENCODER – DÒNG CÔNG NGHIỆP NẶNG
📌 Full model:
- IND-MAX-075
- IND-MAX-100
- IND-MAX-125
- IND-MAX-160
- IND-MAX-180
- IND-MAX-200
- IND-MAX-250
- IND-MAX-375
🔧 Kỹ thuật sâu
- Đường kính: 75–375 mm
- Độ phân giải: 21–23 bit
- IP67/IP68 tùy phiên bản
- Chống rung mạnh
- Chống nhiễu EMI cực cao
⚙️ Ứng dụng công nghiệp nặng
🏭 CNC công nghiệp
- Máy phay lớn
- Máy tiện chính xác cao
- Bàn xoay tải nặng
🚢 Hàng hải & offshore
- Radar quay
- Hệ thống định vị tàu
- Thiết bị đo góc biển
✈️ Aerospace / defense
- Hệ thống điều khiển UAV
- Radar tracking
- Antenna positioning
🔷 8. SO SÁNH 4 DÒNG FLUX ENCODER
| Dòng | Công nghệ | Độ chính xác | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| GMI-ROT | GMI | Cao | Robot, servo |
| GMI-ANG | GMI | Rất cao | CNC, semiconductor |
| IND-ROT | Inductive | Trung bình-cao | UAV, robot nhỏ |
| IND-MAX | Inductive | Cao | công nghiệp nặng |
🔷 9. ƯU ĐIỂM CHUNG CỦA FLUX ENCODER
- Không tiếp xúc → không hao mòn
- Tuổi thọ cực cao
- Không cần bảo trì thường xuyên
- Hoạt động tốt môi trường khắc nghiệt
- Chống nhiễu điện từ mạnh
- Độ ổn định cao trong thời gian dài
🔷 10. XU HƯỚNG ỨNG DỤNG FLUX TRONG INDUSTRY 4.0
FLUX encoder đang được ứng dụng mạnh trong:
- Robot AI thế hệ mới
- Tự động hóa nhà máy thông minh
- Hệ thống điều khiển chính xác cao
- Machine learning + motion control
- Digital twin systems
📌 11. TỔNG HỢP FULL MODEL FLUX ENCODER (22 MODEL)
🔷 GMI-ROT
055, 069, 080, 096, 150
🔷 GMI-ANG
160, 180, 250
🔷 IND-ROT
034, 036, 045, 055, 069, 080, 096
🔷 IND-MAX
075, 100, 125, 160, 180, 200, 250, 375
👉 Tổng: 22 model chính thức
🔷 12. KẾT LUẬN
FLUX Encoder là một trong những hệ thống encoder cao cấp nhất hiện nay, kết hợp giữa:
- Công nghệ GMI siêu chính xác
- Công nghệ inductive siêu bền
- Thiết kế không tiếp xúc
- Độ phân giải lên đến 25 bit
Với 22 model trải dài từ mini đến heavy-duty, FLUX đáp ứng toàn bộ nhu cầu từ:
- Robot nhỏ
- Automation nhà máy
- CNC chính xác cao
- Hệ thống hàng không – vũ trụ
Xem thêm các sản phẩm encoder khác tại đây: https://khotudonghoavn.com/danh-muc-san-pham/bo-dem-vong-quay/


Nhắn tin facebook
Nhắn tin Zalo
0907 546 998