Nội dung bài viết
Các loại mặt bích tiêu chuẩn quốc tế (DIN, JIS, ANSI) – Bảng kích thước & ứng dụng đầy đủ
Mặt bích là chi tiết cơ khí dùng để kết nối đường ống, van, bơm và thiết bị công nghiệp. Bài viết tổng hợp đầy đủ các loại mặt bích theo tiêu chuẩn DIN, JIS, ANSI, vật liệu inox – thép, cùng bảng kích thước DN15 đến DN600 giúp lựa chọn chính xác cho từng hệ thống.
🔷 SEO PILLAR CONTENT: CÁC LOẠI MẶT BÍCH
1. Mặt bích là gì?
Mặt bích (Flange) là một bộ phận cơ khí dùng để:
- Kết nối đường ống với nhau
- Kết nối ống với thiết bị (van, bơm, đồng hồ áp suất…)
- Dễ tháo lắp, bảo trì hệ thống
👉 Mặt bích được siết chặt bằng bulong + gioăng làm kín.
2. Phân loại các loại mặt bích phổ biến

🔷 2.1. Mặt bích hàn cổ (Weld Neck Flange)
✔ Đặc điểm:
- Hàn trực tiếp vào ống
- Chịu áp suất rất cao
- Độ bền cực tốt
✔ Ứng dụng:
- dầu khí
- hóa chất
- đường ống áp lực cao
🔷 2.2. Mặt bích hàn trượt (Slip On Flange) Hotline: 0907 546 998
✔ Đặc điểm:
- Ống luồn vào trong mặt bích
- Dễ lắp đặt
✔ Ưu điểm:
- Giá rẻ hơn weld neck
- Phổ biến công nghiệp
🔷 2.3. Mặt bích ren (Threaded Flange) Hotline: 0907 546 998
✔ Đặc điểm:
- Không cần hàn
- Lắp bằng ren
✔ Ứng dụng:
- hệ thống nhỏ
- áp suất thấp
- hoặc các ứng dụng nối van áp lực tại đây: https://khotudonghoavn.com/danh-muc-san-pham/van-cong-nghiep/
🔷 2.4. Mặt bích mù (Blind Flange)
✔ Đặc điểm:
- Không có lỗ giữa
- Dùng để bịt đầu ống
✔ Ứng dụng:
- thử áp hệ thống
- đóng kín đường ống
🔷 2.5. Mặt bích lỏng (Lap Joint Flange)
✔ Đặc điểm:
- Kết hợp với stub end
- Dễ tháo lắp
✔ Ứng dụng:
- hệ thống cần bảo trì thường xuyên
🔷 2.6. Mặt bích hàn ổ cắm (Socket Weld Flange) Hotline: 0907 546 998
✔ Đặc điểm:
- Ống cắm vào trong socket
- Hàn cố định
✔ Ứng dụng:
- ống nhỏ, áp cao
3. Phân loại theo vật liệu
🔷 3.1. Mặt bích inox
✔ Inox 304
- chống gỉ cơ bản
- dùng nước, khí
✔ Inox 316
- chịu hóa chất tốt
- dùng môi trường ăn mòn
🔷 3.2. Mặt bích thép carbon Hotline: 0907 546 998
- giá rẻ
- dùng công nghiệp phổ thông
- cần sơn chống gỉ
🔷 3.3. Mặt bích hợp kim
- chịu nhiệt cao
- dùng dầu khí
4. Tiêu chuẩn mặt bích quốc tế
🔷 4.1. DIN / EN (Châu Âu)
✔ PN tiêu chuẩn:
- PN6
- PN10
- PN16
- PN25
- PN40
👉 phổ biến tại Việt Nam
🔷 4.2. ANSI / ASME (Mỹ)
✔ Class:
- 150
- 300
- 600
- 900
- 1500
- 2500
👉 dùng dầu khí
🔷 4.3. JIS (Nhật Bản)
- 5K
- 10K
- 16K
- 20K
5. Bảng kích thước mặt bích phổ biến (DN) Hotline: 0907 546 998
✔ DN15 – DN600
Ví dụ:
DN50 PN16
- OD: 165 mm
- PCD: 125 mm
- 4 lỗ bulong
DN100 PN16
- OD: 220 mm
- PCD: 180 mm
- 8 lỗ bulong
DN200 PN16
- OD: 340 mm
- PCD: 295 mm
- 8–12 lỗ
6. Thông số kỹ thuật quan trọng
- Đường kính ngoài (OD)
- Đường kính trong (Bore)
- PCD (tâm lỗ bulong)
- Số lỗ bulong
- Áp suất PN / Class
- Độ dày mặt bích
7. Ứng dụng của mặt bích
- Hệ thống nước sạch
- Nhà máy xử lý nước thải
- Dầu khí – hóa chất
- HVAC
- Thực phẩm – dược phẩm
- Đường ống công nghiệp
8. Cách chọn mặt bích đúng kỹ thuật
✔ Theo áp suất:
- PN10 → dân dụng
- PN16 → công nghiệp
- PN40 → áp cao
✔ Theo môi trường:
- nước → thép / inox 304
- hóa chất → inox 316
- dầu khí → ANSI
✔ Theo thiết bị:
- đồng hồ áp suất → DN nhỏ
- pipeline → DN lớn
9. Ưu điểm khi chọn đúng mặt bích
- Không rò rỉ
- Dễ bảo trì
- Tăng tuổi thọ hệ thống
- An toàn áp lực cao
10. Đại lý cung cấp mặt bích tại Việt Nam
Chúng tôi cung cấp đầy đủ:
- Mặt bích inox 304/316
- Mặt bích thép carbon
- Mặt bích DIN, JIS, ANSI
- Đầy đủ DN15 – DN600+
👉 Hàng có sẵn, giao nhanh toàn quốc
👉 Hỗ trợ kỹ thuật chọn đúng tiêu chuẩn


Nhắn tin facebook
Nhắn tin Zalo
0907 546 998